Kaori Dict

縫合

ほうごう

hougou

Âm Hán-Việt: PHÚNG HỢP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.sewing together; stitching up (a wound); suture

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Many doctors are using some form of absorbable sutures.

  • I know how to stitch a wound.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縫合 (ほうごう) — sewing together; stitching up (a wound); suture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict