Kaori Dict

蜂の巣

はちのす

hachinosu

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.beehive; hive; honeycomb

  2. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    2.something full of holes; Swiss cheese

  3. cụm từ / thành ngữdanh từfood, cooking

    3.beef reticulum; honeycomb tripe; wall of a cow's second stomach

    usu. written as ハチノス

  4. cụm từ / thành ngữdanh từ

    4.swage block

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜂の巣 (はちのす) — beehive; hive; honeycomb | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict