Kaori Dict

褒め上げる

ほめあげる

homeageru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to praise to the skies; to extol

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

褒め上げる (ほめあげる) — to praise to the skies; to extol | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict