Kaori Dict

棒切れ

ぼうきれ

boukire

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stick; piece of wood; billet; piece of a broken pole

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When the school had no books or paper or pencils, she wrote the alphabet on the ground with a stick.

  • He whittled the stick to a sharp point with his hunting knife.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棒切れ (ぼうきれ) — stick; piece of wood; billet; piece of a broken pole | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict