Kaori Dict

貿易収支

ぼうえきしゅうし

bouekishuushi

Âm Hán-Việt: MẬU DỊCH THÂU CHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.trade balance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The nation's trade balance improved last year as exports were strong, while imports remained steady.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貿易収支 (ぼうえきしゅうし) — trade balance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict