Kaori Dict

防寒

ぼうかん

boukan

Âm Hán-Việt: PHÒNG HÀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.protection against the cold

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Did you bring some warm clothes?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

防寒 (ぼうかん) — protection against the cold | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict