Kaori Dict

頬紅

ほおべに

hoobeni

Âm Hán-Việt: GIÁP HỒNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cheek rouge; blusher; blush

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Expressions and smiles change like that just from applying rouge and lipstick.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頬紅 (ほおべに) — cheek rouge; blusher; blush | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict