系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
ほおぼね
hoobone
Âm Hán-Việt: GIÁP CỐT
Cách đọc khác: きょうこつ・ほほぼね
1.cheekbone; zygomatic bone; malar bone