Kaori Dict

拡散

かくさん

kakusan

N1

Âm Hán-Việt: KHUẾCH TÁN

JLPT N1 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.lan truyền
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.spreading; disseminating; scattering

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.diffusion (of light, gas)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Scientists are fighting to stem the spread of the AIDS virus.

  • The speed of the spread of AIDS is horrifyingly fast.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拡散 (かくさん) — lan truyền | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict