Kaori Dict

北枕

きたまくら

kitamakura

Âm Hán-Việt: BẮC CHẨM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lying with one's head to the north (trad. position for dead bodies; taboo for sleeping)

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.brown-lined puffer (Canthigaster rivulata)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

北枕 (きたまくら) — lying with one's head to the north (trad. position for dead bodies; taboo for sleeping) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict