Kaori Dict

本稿

ほんこう

honkou

Âm Hán-Việt: BẢN CẢO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.this article; this paper; this manuscript

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I want to clarify in further research to what extent the conclusions of this paper can be generalized.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

本稿 (ほんこう) — this article; this paper; this manuscript | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict