Kaori Dict

凡策

ぼんさく

bonsaku

Âm Hán-Việt: PHÀM SÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mediocre stratagem; predictable tactic; poor scheme; trite ploy; unimaginative plan

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凡策 (ぼんさく) — mediocre stratagem; predictable tactic; poor scheme; trite ploy; unimaginative plan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict