Kaori Dict

凡俗

ぼんぞく

bonzoku

Âm Hán-Việt: PHÀM TỤC

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.mediocrity; the masses; ordinary run of men

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He rises above the rest of mankind.

  • He always stands aloof from the masses.

  • She is extremely vulgar in her speech.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凡俗 (ぼんぞく) — mediocrity; the masses; ordinary run of men | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict