Kaori Dict

凡打

ぼんだ

bonda

Âm Hán-Việt: PHÀM ĐẢ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từbaseball

    1.easy fly; easy grounder

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He hit an easy fly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凡打 (ぼんだ) — easy fly; easy grounder | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict