Kaori Dict

凡退

ぼんたい

bontai

Âm Hán-Việt: PHÀM THOÁI

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từbaseball

    1.out in 1-2-3 order

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The slugger was easily put out.

  • The three batters were struck out quickly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凡退 (ぼんたい) — out in 1-2-3 order | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict