Kaori Dict

凡慮

ぼんりょ

bonryo

Âm Hán-Việt: PHÀM LỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ordinary minds; ordinary men

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凡慮 (ぼんりょ) — ordinary minds; ordinary men | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict