Kaori Dict

魔術師

まじゅつし

majutsushi

Âm Hán-Việt: MA THUẬT SƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.magician; conjurer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The magician Sarah. Apparently people call her "The Great Mage" or some such.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魔術師 (まじゅつし) — magician; conjurer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict