Kaori Dict

魔道

まどう

madou

Âm Hán-Việt: MA ĐẠO

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.heresy; evil ways; path of evil

  2. danh từ

    2.sorcery; black magic

  3. danh từBuddhism

    3.netherworld; world outside the six realms where evil spirits roam

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魔道 (まどう) — heresy; evil ways; path of evil | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict