惑う
まどう
madou
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ
1.to get lost; to lose one's bearings
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ
2.to be puzzled; to be perplexed; to be confused; to be at a loss
- động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ
3.to be tempted; to be seduced; to be captivated
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 私を惑わせないで。
Don't confuse me.