Kaori Dict

惑う

まどう

madou

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to get lost; to lose one's bearings

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    2.to be puzzled; to be perplexed; to be confused; to be at a loss

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    3.to be tempted; to be seduced; to be captivated

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't confuse me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惑う (まどう) — to get lost; to lose one's bearings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict