Kaori Dict

滑稽

こっけい

kokkei

N1

Âm Hán-Việt: HOẠT KÊ

JLPT N1 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.hài hước; buồn cười; lố bịch
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.funny; comical; humorous; laughable

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.ridiculous; silly; absurd

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy đã kể một câu chuyện rất buồn cười.

    He told a funny story.

  • He is of a humorous turn of mind.

  • That will be funny.

  • What a funny story!

  • The clown made a funny face.

  • That comedian is very funny.

  • The comic scenes in the play were overdone.

  • His affected manner of speaking seemed very absurd to me.

  • He told us such a funny story that we all laughed.

  • Most funny stories are based on comic situations.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滑稽 (こっけい) — hài hước; buồn cười; lố bịch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict