Kaori Dict

繭玉

まゆだま

mayudama

Âm Hán-Việt: KIỂN NGỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.New Year's decoration with cocoon-shaped cakes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繭玉 (まゆだま) — New Year's decoration with cocoon-shaped cakes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict