繭
Kiển
cocoon
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- まゆきぬ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 18
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #2495 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 120
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- jian3
- Tiếng Hàn
- 견
cocoon
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
encocoon
ensilk thread; silk yarn · corn silk
encocoon crop
endouble cocoon
ento spin a cocoon
enprice of a cocoon
enNew Year's decoration with cocoon-shaped cakes
enpongee (unbleached silk)
enspring cocoon crop
enJapanese oak silkmoth (Antheraea yamamai)
enJapanese oak silkmoth (Antheraea yamamai)
endupion (double cocoon formed jointly by two or more silkworms); dupioni · cocoon
enwaste cocoon (silk); bad cocoon; damaged cocoon
enyellow cocoon
enbraconid; member of the Braconidae (family of parasitic wasps)
entaking silkworm cocoons out of the cocoon holder
ensilkworm cocoon
en(silkworm) cocoon production
enraw cocoon
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).