Kaori Dict

春繭

はるまゆ

harumayu

Âm Hán-Việt: XUÂN KIỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.spring cocoon crop

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春繭 (はるまゆ) — spring cocoon crop | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict