Kaori Dict

万々

まんまん

manman

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. phó từ

    1.very much; fully

  2. phó từ

    2.never

    with verb in the negative

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I know it very well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万々 (まんまん) — very much; fully | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict