Kaori Dict

万愚節

ばんぐせつ

bangusetsu

Âm Hán-Việt: MẶC NGU TIẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.April Fools' Day

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万愚節 (ばんぐせつ) — April Fools' Day | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict