Kaori Dict

万策

ばんさく

bansaku

Âm Hán-Việt: MẶC SÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.all means

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's all up with me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万策 (ばんさく) — all means | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict