Kaori Dict

満州国

まんしゅうこく

manshuukoku

Âm Hán-Việt: MÃN CHÂU QUỐC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Manchukuo (Japanese Manchurian puppet state; 1932-1945)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

満州国 (まんしゅうこく) — Manchukuo (Japanese Manchurian puppet state; 1932-1945) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict