Kaori Dict

未完

みかん

mikan

Âm Hán-Việt: VỊ HOÀN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.incomplete; unfinished

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That's an unfinished novel.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

未完 (みかん) — incomplete; unfinished | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict