Kaori Dict

蜜柑畑

みかんばたけ

mikanbatake

Âm Hán-Việt: MẬT CAM ĐÈN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mandarin plantation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜜柑畑 (みかんばたけ) — mandarin plantation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict