Kaori Dict

蜜蜂

みつばち

mitsubachi

Âm Hán-Việt: MẬT PHONG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.honeybee (Apis sp.); honey bee

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The flower is alive with bees.

  • Bees make honey.

  • The bee alighted on the flower.

  • Bees provide us with honey.

  • Flowers attract bees.

  • Honey bees are vegetarians.

  • Honey bees are vegetarians.

  • Bees provide us with honey.

  • Bees provide honey for us.

  • A bee is buzzing around.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜜蜂 (みつばち) — honeybee (Apis sp.); honey bee | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict