Kaori Dict

脈動

みゃくどう

myakudou

Âm Hán-Việt: MẠCH ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.pulsation; pulsatory motion

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

脈動 (みゃくどう) — pulsation; pulsatory motion | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict