Kaori Dict

民衆駅

みんしゅうえき

minshuueki

Âm Hán-Việt: DÂN CHÚNG DỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.railway station built with government and popular support

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

民衆駅 (みんしゅうえき) — railway station built with government and popular support | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict