Kaori Dict

夢を見る

ゆめをみる

yumewomiru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    1.to dream (i.e. while asleep); to have a dream

  2. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    2.to dream (of the future)

  3. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 2 (一段)

    3.to have a fleeting experience

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had a good dream last night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夢を見る (ゆめをみる) — to dream (i.e. while asleep); to have a dream | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict