Kaori Dict

夢見る

ゆめみる

yumemiru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to dream (of)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He felt as if he were in a dream.

  • It's like a dream come true.

  • I had a bad dream last night.

  • I feel like I'm dreaming.

  • "That was a strange dream." "What happened?"

  • It's like a dream come true to meet you in real life!

  • He often tries to get rich at a single bound.

  • I had a dream, but I forgot it.

  • I've dreamed of this day.

  • He is dreaming of becoming an astronaut.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夢見る (ゆめみる) — to dream (of) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict