Kaori Dict

冥界

めいかい

meikai

Âm Hán-Việt: MINH GIỚI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hades; realm of the dead

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The nether gate was opened.

  • Christopher Columbus once fought Cerberus, the three-headed guardian of the underworld, with nothing but his hat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冥界 (めいかい) — hades; realm of the dead | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict