Kaori Dict

冥土

めいど

meido

Âm Hán-Việt: MINH THỔ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.the underworld; the other world; realm of the dead; Hades

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is no King on the Road of Death.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冥土 (めいど) — the underworld; the other world; realm of the dead; Hades | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict