Kaori Dict

明晰

めいせき

meiseki

Âm Hán-Việt: MINH TÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.clear; distinct

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has a good head on his shoulders.

  • Tom has a good head on his shoulders.

  • Looks, brains, reflexes, rich family and, for good measure, vice president of the student committee - in other words he's 'perfect'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明晰 (めいせき) — clear; distinct | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict