晰
Tích
clear
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シャクセキ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- あきらか
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 72
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- xi1
- Tiếng Hàn
- 석
clear
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enclear; distinct
enlucid dream; dream in which the dreamer is aware that they are dreaming
enclearheadedness; sharpness of mind
enclear and distinct (e.g. perception, esp. in Cartesianism); having a clear head
enterminal lucidity; end-of-life rally
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).