Kaori Dict

明晰夢

めいせきむ

meisekimu

Âm Hán-Việt: MINH TÍCH MỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lucid dream; dream in which the dreamer is aware that they are dreaming

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明晰夢 (めいせきむ) — lucid dream; dream in which the dreamer is aware that they are dreaming | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict