Kaori Dict

明晰判明

めいせきはんめい

meisekihanmei

Âm Hán-Việt: MINH TÍCH PHÁN MINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.clear and distinct (e.g. perception, esp. in Cartesianism); having a clear head

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明晰判明 (めいせきはんめい) — clear and distinct (e.g. perception, esp. in Cartesianism); having a clear head | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict