Kaori Dict

頭脳明晰

ずのうめいせき

zunoumeiseki

Âm Hán-Việt: ĐẦU NÃO MINH TÍCH

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthành ngữ bốn chữ

    1.clearheadedness; sharpness of mind

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Looks, brains, reflexes, rich family and, for good measure, vice president of the student committee - in other words he's 'perfect'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭脳明晰 (ずのうめいせき) — clearheadedness; sharpness of mind | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict