Kaori Dict

終末期明晰

しゅうまつきめいせき

shuumatsukimeiseki

Âm Hán-Việt: CHUNG MẠT KỲ MINH TÍCH

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

終末期明晰 (しゅうまつきめいせき) — terminal lucidity; end-of-life rally | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict