Kaori Dict

鳴動

めいどう

meidou

Âm Hán-Việt: MINH ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.rumbling; (ringing) cadence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The mountains have brought forth a mouse.

  • Everybody was so up in arms but it seems they got all panicky about nothing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鳴動 (めいどう) — rumbling; (ringing) cadence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict