Kaori Dict

顔つき

かおつき

kaotsuki

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 40

Nghĩa

  1. 1.mặt trông; khuôn mặt; khuôn mặt
  1. danh từ

    1.(outward) looks; features; face; countenance; expression

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Grace tỏ ra bất bình.

    Grace wore an indignant look.

  • He came out with an angry face.

  • He looked at me with a strange expression.

  • He had a strange look on his face.

  • Her look expressed her joy.

  • He has a kind expression.

  • He had a hard look on his face.

  • He had an absent look on his face.

  • He has a wistful look on his face.

  • He looks stern.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

顔つき (かおつき) — mặt trông; khuôn mặt; khuôn mặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict