Kaori Dict

毛織物

けおりもの

keorimono

Âm Hán-Việt: MAO CHỨC VẬT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.woollen material; woollen goods or fabric

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Scotland is famous for its woollen textiles.

  • We wear wool in winter.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛織物 (けおりもの) — woollen material; woollen goods or fabric | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict