Kaori Dict

蒙古

もうこ

mouko

Âm Hán-Việt: MÔNG CỔ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Mongolia (region); Greater Mongolia; Mongolian Plateau

  2. danh từlịch sử

    2.Mongols (nomadic tribe)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒙古 (もうこ) — Mongolia (region); Greater Mongolia; Mongolian Plateau | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict