Kaori Dict

黙り込む

だまりこむ

damarikomu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to say no more; to sink into silence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He remained silent like a stone.

  • She fell silent suddenly.

  • I felt insulted when he kept silent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黙り込む (だまりこむ) — to say no more; to sink into silence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict