Kaori Dict

黙秘

もくひ

mokuhi

Âm Hán-Việt: MẶC BÍ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.remaining silent; keeping secret

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The trial lawyers couldn't get past the Mafia leader's stonewalling tactics.

  • I wish to exercise my right to remain silent.

  • Nixon tried to stonewall through Watergate by ignoring it, but it didn't work.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黙秘 (もくひ) — remaining silent; keeping secret | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict