Kaori Dict

目障り

めざわり

mezawari

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.eyesore; offensive sight; offense to the eye

  2. danh từtính từ đuôi な

    2.obstruction (to the view of something)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My own house was an eyesore, but it was a small eyesore, and it had been overlooked.

  • It's really an eyesore.

  • Oi you! Get out of my sight!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目障り (めざわり) — eyesore; offensive sight; offense to the eye | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict