Kaori Dict

夜伽

よとぎ

yotogi

Âm Hán-Việt: DẠ GIÀ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.attending someone through the night (of a guard, nurse)

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.sleeping with a man (at his bidding)

  3. danh từdanh từ + するtự động từ

    3.overnight vigil before burial

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜伽 (よとぎ) — attending someone through the night (of a guard, nurse) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict